TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชื่นชอบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chʉ̂ʉn-chɔ̂ɔpRTGS chuen-chop /t͡ɕʰɯːn˥˩.t͡ɕʰɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชื่นchʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấpชอบchɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชื่นชอบ (thêm การ/ความ phía trước)

ชื่นชอบ nghĩa là thích, yêu thích.

Nghĩa của ชื่นชอบ

Động từ

  1. Thích, yêu thích. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be satisfied, be pleased

Câu hỏi thường gặp

ชื่นชอบ nghĩa là gì?

ชื่นชอบ (động từ) nghĩa là thích, yêu thích.

ชื่นชอบ đọc thế nào?

ชื่นชอบ đọc là chʉ̂ʉn-chɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuen-chop; 2 âm tiết: chʉ̂ʉn (thanh xuống), chɔ̂ɔp (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.