ชาร์จ
cháatRTGS chat
/t͡ɕʰaːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ช้าดcháatthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชาร์จ (thêm การ/ความ phía trước)
ชาร์จ nghĩa là nạp, nạp điện.
Nghĩa của ชาร์จ
Động từ
khẩu ngữ- Nạp, nạp điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to charge (battery); to charge; to bear down; to assault
Câu hỏi thường gặp
ชาร์จ nghĩa là gì?
ชาร์จ (động từ) nghĩa là nạp, nạp điện.
ชาร์จ đọc thế nào?
ชาร์จ đọc là cháat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat; 1 âm tiết: cháat (thanh cao).