TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาร์จ

cháatRTGS chat /t͡ɕʰaːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช้าดcháatthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชาร์จ (thêm การ/ความ phía trước)

ชาร์จ nghĩa là nạp, nạp điện.

Nghĩa của ชาร์จ

Động từ

khẩu ngữ
  1. Nạp, nạp điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to charge (battery); to charge; to bear down; to assault

Câu hỏi thường gặp

ชาร์จ nghĩa là gì?

ชาร์จ (động từ) nghĩa là nạp, nạp điện.

ชาร์จ đọc thế nào?

ชาร์จ đọc là cháat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat; 1 âm tiết: cháat (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.