TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉาว

chǎaoRTGS chao /t͡ɕʰaːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉาวchǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความฉาว (thêm การ/ความ phía trước)

ฉาว nghĩa là khét tiếng.

Nghĩa của ฉาว

Tính từ

  1. Khét tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ widely known; widely discussed; being the talk of the town; characteristic of such news or information: scandalous, notorious, infamous, etc.

Câu hỏi thường gặp

ฉาว nghĩa là gì?

ฉาว (tính từ) nghĩa là khét tiếng.

ฉาว đọc thế nào?

ฉาว đọc là chǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao; 1 âm tiết: chǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.