TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉาง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chǎangRTGS chang /t͡ɕʰaːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉางchǎangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฉาง nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.

Nghĩa của ฉาง

Danh từ

  1. Kho thóc, kho ngũ cốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granary.

Câu hỏi thường gặp

ฉาง nghĩa là gì?

ฉาง (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.

ฉาง đọc thế nào?

ฉาง đọc là chǎang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang; 1 âm tiết: chǎang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.