TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉากทัศน์

chàak-tátRTGS chak-that /t͡ɕʰaːk̚˨˩.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉากchàakthanh thấpphụ âm caoทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฉากทัศน์ nghĩa là trường hợp, kịch bản.

Nghĩa của ฉากทัศน์

Danh từ

trang trọng
  1. Trường hợp, kịch bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenario (expected or supposed sequence of events)

Câu hỏi thường gặp

ฉากทัศน์ nghĩa là gì?

ฉากทัศน์ (danh từ) nghĩa là trường hợp, kịch bản.

ฉากทัศน์ đọc thế nào?

ฉากทัศน์ đọc là chàak-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-that; 2 âm tiết: chàak (thanh thấp), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.