ฉากทัศน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉากทัศน์ nghĩa là trường hợp, kịch bản.
Nghĩa của ฉากทัศน์
Danh từ
trang trọng- Trường hợp, kịch bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scenario (expected or supposed sequence of events)
Câu hỏi thường gặp
ฉากทัศน์ nghĩa là gì?
ฉากทัศน์ (danh từ) nghĩa là trường hợp, kịch bản.
ฉากทัศน์ đọc thế nào?
ฉากทัศน์ đọc là chàak-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-that; 2 âm tiết: chàak (thanh thấp), tát (thanh cao).