จิ้งจอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิ้งจอก nghĩa là cáo.
Nghĩa của จิ้งจอก
Danh từ
- Cáo.
Từ ghép có จิ้งจอก
- หมาจิ้งจอกทอง — Chó rừng, chó rừng lông vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fox.; golden jackal (Canis aureus).
Câu hỏi thường gặp
จิ้งจอก nghĩa là gì?
จิ้งจอก (danh từ) nghĩa là cáo.
จิ้งจอก đọc thế nào?
จิ้งจอก đọc là jîng-jɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-chok; 2 âm tiết: jîng (thanh xuống), jɔ̀ɔk (thanh thấp).