จิบูตี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิบูตี nghĩa là gi-bu-ti.
Nghĩa của จิบูตี
Danh từ riêng
- Gi-bu-ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Djibouti (a country in East Africa)
Câu hỏi thường gặp
จิบูตี nghĩa là gì?
จิบูตี (danh từ riêng) nghĩa là gi-bu-ti.
จิบูตี đọc thế nào?
จิบูตี đọc là jì-buu-dtii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi-bu-ti; 3 âm tiết: jì (thanh thấp), buu (thanh trung), dtii (thanh trung).