จำปาดะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จำปาดะ nghĩa là mít tố nữ.
Nghĩa của จำปาดะ
Danh từ
- Mít tố nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chempedak.
Câu hỏi thường gặp
จำปาดะ nghĩa là gì?
จำปาดะ (danh từ) nghĩa là mít tố nữ.
จำปาดะ đọc thế nào?
จำปาดะ đọc là jam-bpaa-dà (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-pa-da; 3 âm tiết: jam (thanh trung), bpaa (thanh trung), dà (thanh thấp).