TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จำปาดะ

jam-bpaa-dàRTGS cham-pa-da /t͡ɕam˧.paː˧.daʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จำjamthanh trungphụ âm trungปาbpaathanh trungphụ âm trungดะdàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จำปาดะ nghĩa là mít tố nữ.

Nghĩa của จำปาดะ

Danh từ

  1. Mít tố nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chempedak.

Câu hỏi thường gặp

จำปาดะ nghĩa là gì?

จำปาดะ (danh từ) nghĩa là mít tố nữ.

จำปาดะ đọc thế nào?

จำปาดะ đọc là jam-bpaa-dà (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham-pa-da; 3 âm tiết: jam (thanh trung), bpaa (thanh trung), dà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.