จักรวรรดิออตโตมัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จักรวรรดิออตโตมัน nghĩa là đế quốc ô-xman, đế quốc ôt-tôman.
Nghĩa của จักรวรรดิออตโตมัน
Danh từ riêng
- Đế quốc Ô-xman, Đế quốc Ôt-tôman.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ottoman Empire (a large former Turkish empire centered in modern Turkey that ruled over much of Southeastern Europe, West Asia and North Africa from 1299 to 1922)
Câu hỏi thường gặp
จักรวรรดิออตโตมัน nghĩa là gì?
จักรวรรดิออตโตมัน (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc ô-xman, đế quốc ôt-tôman.
จักรวรรดิออตโตมัน đọc thế nào?
จักรวรรดิออตโตมัน đọc là jàk-grà-wàt-ɔ́ɔt-dtoo-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-wat-ot-to-man; 6 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), wàt (thanh thấp), ɔ́ɔt (thanh cao), dtoo (thanh trung), man (thanh trung).