Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จักรวรรดิรัสเซีย nghĩa là đế quốc nga.
Nghĩa của จักรวรรดิรัสเซีย
Danh từ riêng
Đế quốc Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Russian Empire
Câu hỏi thường gặp
จักรวรรดิรัสเซีย nghĩa là gì?
จักรวรรดิรัสเซีย (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc nga.
จักรวรรดิรัสเซีย đọc thế nào?
จักรวรรดิรัสเซีย đọc là jàk-grà-wàt-rát-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-wat-rat-sia; 5 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), wàt (thanh thấp), rát (thanh cao), siia (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.