TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จริยา

jà-rí-yaaRTGS cha-ri-ya /t͡ɕa˨˩.ri˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จะjàthanh thấpphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จริยา nghĩa là hành vi.

Nghĩa của จริยา

Danh từ

  1. Hành vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conduct; behavior.

Câu hỏi thường gặp

จริยา nghĩa là gì?

จริยา (danh từ) nghĩa là hành vi.

จริยา đọc thế nào?

จริยา đọc là jà-rí-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ri-ya; 3 âm tiết: jà (thanh thấp), rí (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.