TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จนกว่า

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jon-gwàaRTGS chon-kwa /t͡ɕon˧.kwaː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จนjonthanh trungphụ âm trungกว่าgwàathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จนกว่า nghĩa là cho đến khi.

Nghĩa của จนกว่า

Liên từ

  1. Cho đến khi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ right up until, till; as long as; as far as

Câu hỏi thường gặp

จนกว่า nghĩa là gì?

จนกว่า (liên từ) nghĩa là cho đến khi.

จนกว่า đọc thế nào?

จนกว่า đọc là jon-gwàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-kwa; 2 âm tiết: jon (thanh trung), gwàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.