TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งึมงำ

ngʉm-ngamRTGS nguem-ngam /ŋɯm˧.ŋam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งึมngʉmthanh trungphụ âm thấpงำngamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การงึมงำ (thêm การ/ความ phía trước)

งึมงำ nghĩa là lẩm bẩm.

Nghĩa của งึมงำ

Động từ

  1. Lẩm bẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mutter

Câu hỏi thường gặp

งึมงำ nghĩa là gì?

งึมงำ (động từ) nghĩa là lẩm bẩm.

งึมงำ đọc thế nào?

งึมงำ đọc là ngʉm-ngam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguem-ngam; 2 âm tiết: ngʉm (thanh trung), ngam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.