ค่ำ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâmRTGS kham
/kʰam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ค่ำkâmthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค่ำ nghĩa là tối, buổi tối.
Nghĩa của ค่ำ
Danh từ
- Tối, buổi tối, chập tối. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day; dusk; nightfall
- Động từ to become dark; to enter the period of time after the end of daylight
Câu hỏi thường gặp
ค่ำ nghĩa là gì?
ค่ำ (danh từ) nghĩa là tối, buổi tối.
ค่ำ đọc thế nào?
ค่ำ đọc là kâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham; 1 âm tiết: kâm (thanh xuống).