TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค็อกเทล

kɔ́k-teelRTGS khok-thel /kʰɔk̚˦˥.tʰeːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค็อกkɔ́kthanh caophụ âm thấpเทลteelthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค็อกเทล nghĩa là cốc-tai.

Nghĩa của ค็อกเทล

Danh từ

  1. Cốc-tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocktail.

Câu hỏi thường gặp

ค็อกเทล nghĩa là gì?

ค็อกเทล (danh từ) nghĩa là cốc-tai.

ค็อกเทล đọc thế nào?

ค็อกเทล đọc là kɔ́k-teel (phiên âm có dấu thanh), RTGS khok-thel; 2 âm tiết: kɔ́k (thanh cao), teel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.