TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คุณพระ

kun-práRTGS khun-phra /kʰun˧.pʰraʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คุนkunthanh trungphụ âm thấpพฺระpráthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คุณพระ nghĩa là trời, giời.

Nghĩa của คุณพระ

Thán từ

cũ
  1. Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi, giời đất ơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a term of address to a nobleman holding the noble rank of พระ (prá).
  • Thán từ oh my God; an exclamation of alarm, disbelief, shock, surprise, or pleasure.

Câu hỏi thường gặp

คุณพระ nghĩa là gì?

คุณพระ (thán từ) nghĩa là trời, giời.

คุณพระ đọc thế nào?

คุณพระ đọc là kun-prá (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-phra; 2 âm tiết: kun (thanh trung), prá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.