คุณพระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุณพระ nghĩa là trời, giời.
Nghĩa của คุณพระ
Thán từ
cũ- Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi, giời đất ơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a term of address to a nobleman holding the noble rank of พระ (prá).
- Thán từ oh my God; an exclamation of alarm, disbelief, shock, surprise, or pleasure.
Câu hỏi thường gặp
คุณพระ nghĩa là gì?
คุณพระ (thán từ) nghĩa là trời, giời.
คุณพระ đọc thế nào?
คุณพระ đọc là kun-prá (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-phra; 2 âm tiết: kun (thanh trung), prá (thanh cao).