คุณค่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุณค่า nghĩa là giá trị.
Nghĩa của คุณค่า
Danh từ
- Giá trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ value.
Câu hỏi thường gặp
คุณค่า nghĩa là gì?
คุณค่า (danh từ) nghĩa là giá trị.
คุณค่า đọc thế nào?
คุณค่า đọc là kun-kâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-kha; 2 âm tiết: kun (thanh trung), kâa (thanh xuống).