TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คีตกวี

kii-dtà-gà-wiiRTGS khi-ta-ka-wi /kʰiː˧.ta˨˩.ka˨˩.wiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คีkiithanh trungphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungวีwiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คีตกวี nghĩa là nhà soạn nhạc.

Nghĩa của คีตกวี

Danh từ

  1. Nhà soạn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composer

Câu hỏi thường gặp

คีตกวี nghĩa là gì?

คีตกวี (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.

คีตกวี đọc thế nào?

คีตกวี đọc là kii-dtà-gà-wii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-ta-ka-wi; 4 âm tiết: kii (thanh trung), dtà (thanh thấp), gà (thanh thấp), wii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.