TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คีชีเนา

tên riêng
kii-chii-naoRTGS khi-chi-nao /kʰiː˧.t͡ɕʰiː˧.naw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คีkiithanh trungphụ âm thấpชีchiithanh trungphụ âm thấpเนาnaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คีชีเนา nghĩa là ki-si-nhốp, ki-si-nô.

Nghĩa của คีชีเนา

Danh từ riêng

  1. Ki-si-nhốp, ki-si-nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Chișinău (the capital city of Moldova)

Câu hỏi thường gặp

คีชีเนา nghĩa là gì?

คีชีเนา (danh từ riêng) nghĩa là ki-si-nhốp, ki-si-nô.

คีชีเนา đọc thế nào?

คีชีเนา đọc là kii-chii-nao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-chi-nao; 3 âm tiết: kii (thanh trung), chii (thanh trung), nao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.