TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำติชม

kam-dtì-chomRTGS kham-ti-chom /kʰam˧.ti˨˩.t͡ɕʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungชมchomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำติชม nghĩa là lời bình luận.

Nghĩa của คำติชม

Danh từ

  1. Lời bình luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criticism; critique; comment; remark

Câu hỏi thường gặp

คำติชม nghĩa là gì?

คำติชม (danh từ) nghĩa là lời bình luận.

คำติชม đọc thế nào?

คำติชม đọc là kam-dtì-chom (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-ti-chom; 3 âm tiết: kam (thanh trung), dtì (thanh thấp), chom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.