ความหลากหลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความหลากหลาย nghĩa là sự đa dạng.
Nghĩa của ความหลากหลาย
Danh từ
- Sự đa dạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversity.
Câu hỏi thường gặp
ความหลากหลาย nghĩa là gì?
ความหลากหลาย (danh từ) nghĩa là sự đa dạng.
ความหลากหลาย đọc thế nào?
ความหลากหลาย đọc là kwaam-làak-lǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-lak-lai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), làak (thanh thấp), lǎai (thanh lên).