ความว่องไว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความว่องไว nghĩa là nhanh nhẹn.
Nghĩa của ความว่องไว
Danh từ
- Nhanh nhẹn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ว่องไว (wɔ̂ng-wai): nimbleness; agility
Câu hỏi thường gặp
ความว่องไว nghĩa là gì?
ความว่องไว (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn.
ความว่องไว đọc thế nào?
ความว่องไว đọc là kwaam-wɔ̂ng-wai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-wong-wai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), wɔ̂ng (thanh xuống), wai (thanh trung).