TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความว่องไว

kwaam-wɔ̂ng-waiRTGS khwam-wong-wai /kʰwaːm˧.wɔŋ˥˩.waj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpว็่องwɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpไวwaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความว่องไว nghĩa là nhanh nhẹn.

Nghĩa của ความว่องไว

Danh từ

  1. Nhanh nhẹn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ว่องไว (wɔ̂ng-wai): nimbleness; agility

Câu hỏi thường gặp

ความว่องไว nghĩa là gì?

ความว่องไว (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn.

ความว่องไว đọc thế nào?

ความว่องไว đọc là kwaam-wɔ̂ng-wai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-wong-wai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), wɔ̂ng (thanh xuống), wai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.