ความล้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความล้า nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của ความล้า
Danh từ
- Mệt mỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ล้า (láa): fatigue
Câu hỏi thường gặp
ความล้า nghĩa là gì?
ความล้า (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.
ความล้า đọc thế nào?
ความล้า đọc là kwaam-láa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-la; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), láa (thanh cao).