ความลี้ลับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความลี้ลับ nghĩa là bí ẩn, huyền bí.
Nghĩa của ความลี้ลับ
Danh từ
- Bí ẩn, huyền bí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mystery; enigma.
Câu hỏi thường gặp
ความลี้ลับ nghĩa là gì?
ความลี้ลับ (danh từ) nghĩa là bí ẩn, huyền bí.
ความลี้ลับ đọc thế nào?
ความลี้ลับ đọc là kwaam-líi-láp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-li-lap; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), líi (thanh cao), láp (thanh cao).