ความลับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความลับ nghĩa là bí mật, điều bí mật.
Nghĩa của ความลับ
Danh từ
- Bí mật, điều bí mật.
Câu ví dụ với ความลับ
- คุณเก็บไว้เป็นความลับได้ไหม? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ลับ (láp): secret; covertness
Câu hỏi thường gặp
ความลับ nghĩa là gì?
ความลับ (danh từ) nghĩa là bí mật, điều bí mật.
ความลับ đọc thế nào?
ความลับ đọc là kwaam-láp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-lap; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), láp (thanh cao).