ครูด
krûutRTGS khrut
/kʰruːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
คฺรูดkrûutthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การครูด (thêm การ/ความ phía trước)
ครูด nghĩa là nạo, cạo.
Nghĩa của ครูด
Động từ
- Nạo, cạo, gọt, gạt, vét, nạo vét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scrape
Câu hỏi thường gặp
ครูด nghĩa là gì?
ครูด (động từ) nghĩa là nạo, cạo.
ครูด đọc thế nào?
ครูด đọc là krûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrut; 1 âm tiết: krûut (thanh xuống).