คริกเก็ต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คริกเก็ต nghĩa là crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa của คริกเก็ต
Danh từ
- Crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cricket (game)
Câu hỏi thường gặp
คริกเก็ต nghĩa là gì?
คริกเก็ต (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.
คริกเก็ต đọc thế nào?
คริกเก็ต đọc là krík-gèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrik-ket; 2 âm tiết: krík (thanh cao), gèt (thanh thấp).