TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คริกเก็ต

krík-gètRTGS khrik-ket /kʰrik̚˦˥.ket̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺริกkríkthanh caophụ âm thấpเก็ดgètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คริกเก็ต nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

Nghĩa của คริกเก็ต

Danh từ

  1. Crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cricket (game)

Câu hỏi thường gặp

คริกเก็ต nghĩa là gì?

คริกเก็ต (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

คริกเก็ต đọc thế nào?

คริกเก็ต đọc là krík-gèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrik-ket; 2 âm tiết: krík (thanh cao), gèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.