TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คชสาร

kót-chá-sǎanRTGS khot-cha-san /kʰot̚˦˥.t͡ɕʰa˦˥.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คดkótthanh caophụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คชสาร nghĩa là voi.

Nghĩa của คชสาร

Danh từ

trang trọng
  1. Voi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elephant.

Câu hỏi thường gặp

คชสาร nghĩa là gì?

คชสาร (danh từ) nghĩa là voi.

คชสาร đọc thế nào?

คชสาร đọc là kót-chá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot-cha-san; 3 âm tiết: kót (thanh cao), chá (thanh cao), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.