TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้างบน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kâang-bonRTGS khang-bon /kʰaːŋ˥˩.bon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้างkâangthanh xuốngphụ âm caoบนbonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้างบน nghĩa là bên trên, ở trên.

Nghĩa của ข้างบน

Phó từ

  1. Bên trên, ở trên, tầng trên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ above; upstairs; on the upper side.
  • Tính từ above; upstairs; on the upper side.
  • Giới từ above; on.

Câu hỏi thường gặp

ข้างบน nghĩa là gì?

ข้างบน (phó từ) nghĩa là bên trên, ở trên.

ข้างบน đọc thế nào?

ข้างบน đọc là kâang-bon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang-bon; 2 âm tiết: kâang (thanh xuống), bon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.