ข้างบน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้างบน nghĩa là bên trên, ở trên.
Nghĩa của ข้างบน
Phó từ
- Bên trên, ở trên, tầng trên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ above; upstairs; on the upper side.
- Tính từ above; upstairs; on the upper side.
- Giới từ above; on.
Câu hỏi thường gặp
ข้างบน nghĩa là gì?
ข้างบน (phó từ) nghĩa là bên trên, ở trên.
ข้างบน đọc thế nào?
ข้างบน đọc là kâang-bon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang-bon; 2 âm tiết: kâang (thanh xuống), bon (thanh trung).