กุม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gumRTGS kum
/kum˧/ giọng máy của trình duyệt
กุมgumthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกุม (thêm การ/ความ phía trước)
กุม nghĩa là nắm, nắm giữ.
Nghĩa của กุม
Động từ
- Nắm, nắm giữ. (biên soạn)
Từ ghép có กุม
- จับกุม — Bắt giữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold; to take hold (of); to control; to exercise control (over); to exercise restraint (over); to take into control; to take control (of); to take into custody; to arrest
Câu hỏi thường gặp
กุม nghĩa là gì?
กุม (động từ) nghĩa là nắm, nắm giữ.
กุม đọc thế nào?
กุม đọc là gum (phiên âm có dấu thanh), RTGS kum; 1 âm tiết: gum (thanh trung).