TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กีดขวาง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gìit-kwǎangRTGS kit-khwang /kiːt̚˨˩.kʰwaːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กีดgìitthanh thấpphụ âm trungขฺวางkwǎangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกีดขวาง (thêm การ/ความ phía trước)

กีดขวาง nghĩa là cả trở, cản trở.

Nghĩa của กีดขวาง

Động từ

  1. Cả trở, cản trở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hinder; to obstruct.

Câu hỏi thường gặp

กีดขวาง nghĩa là gì?

กีดขวาง (động từ) nghĩa là cả trở, cản trở.

กีดขวาง đọc thế nào?

กีดขวาง đọc là gìit-kwǎang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kit-khwang; 2 âm tiết: gìit (thanh thấp), kwǎang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.