TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิ้งก่า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gîng-gàaRTGS king-ka /kiŋ˥˩.kaː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิ้งgîngthanh xuốngphụ âm trungก่าgàathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กิ้งก่า nghĩa là thằn lằn.

Nghĩa của กิ้งก่า

Danh từ

  1. Thằn lằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lizard.; any lizard of the family Agamidae.

Câu hỏi thường gặp

กิ้งก่า nghĩa là gì?

กิ้งก่า (danh từ) nghĩa là thằn lằn.

กิ้งก่า đọc thế nào?

กิ้งก่า đọc là gîng-gàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS king-ka; 2 âm tiết: gîng (thanh xuống), gàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.