TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิโยตีน

gì-yoo-dtiinRTGS ki-yo-tin /ki˨˩.joː˧.tiːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิgìthanh thấpphụ âm trungโยyoothanh trungphụ âm thấpตีนdtiinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

กิโยตีน nghĩa là máy chém.

Nghĩa của กิโยตีน

Danh từ

  1. Máy chém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guillotine.

Câu hỏi thường gặp

กิโยตีน nghĩa là gì?

กิโยตีน (danh từ) nghĩa là máy chém.

กิโยตีน đọc thế nào?

กิโยตีน đọc là gì-yoo-dtiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-yo-tin; 3 âm tiết: gì (thanh thấp), yoo (thanh trung), dtiin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.