กินี
tên riêng
gì-niiRTGS ki-ni
/ki˨˩.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
กิgìthanh thấpphụ âm trungนีniithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กินี nghĩa là ghi-nê.
Nghĩa của กินี
Danh từ riêng
- Ghi-nê.
Từ ghép có กินี
- อ่าวกินี — Vịnh Guinea.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Guinea (a country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
กินี nghĩa là gì?
กินี (danh từ riêng) nghĩa là ghi-nê.
กินี đọc thế nào?
กินี đọc là gì-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-ni; 2 âm tiết: gì (thanh thấp), nii (thanh trung).