TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การโกงกิน

gaan-goong-ginRTGS kan-kong-kin /kaːn˧.koːŋ˧.kin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungโกงgoongthanh trungphụ âm trungกินginthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การโกงกิน nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Nghĩa của การโกงกิน

Danh từ

  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corruption

Câu hỏi thường gặp

การโกงกิน nghĩa là gì?

การโกงกิน (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.

การโกงกิน đọc thế nào?

การโกงกิน đọc là gaan-goong-gin (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kong-kin; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), goong (thanh trung), gin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.