การแถลงข่าว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การแถลงข่าว nghĩa là họp báo.
Nghĩa của การแถลงข่าว
Danh từ
- Họp báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of แถลงข่าว (tà-lɛ̌ɛng-kàao); press conference
Câu hỏi thường gặp
การแถลงข่าว nghĩa là gì?
การแถลงข่าว (danh từ) nghĩa là họp báo.
การแถลงข่าว đọc thế nào?
การแถลงข่าว đọc là gaan-tà-lɛ̌ɛng-kàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tha-laeng-khao; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), tà (thanh thấp), lɛ̌ɛng (thanh lên), kàao (thanh thấp).