TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การแถลงข่าว

gaan-tà-lɛ̌ɛng-kàaoRTGS kan-tha-laeng-khao /kaːn˧.tʰa˨˩.lɛːŋ˩˩˦.kʰaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungถะtàthanh thấpphụ âm caoแหฺลงlɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoข่าวkàaothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การแถลงข่าว nghĩa là họp báo.

Nghĩa của การแถลงข่าว

Danh từ

  1. Họp báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of แถลงข่าว (tà-lɛ̌ɛng-kàao); press conference

Câu hỏi thường gặp

การแถลงข่าว nghĩa là gì?

การแถลงข่าว (danh từ) nghĩa là họp báo.

การแถลงข่าว đọc thế nào?

การแถลงข่าว đọc là gaan-tà-lɛ̌ɛng-kàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tha-laeng-khao; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), tà (thanh thấp), lɛ̌ɛng (thanh lên), kàao (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.