TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเลือกตั้งทั่วไป

gaan-lʉ̂ʉak-dtâng-tûua-bpaiRTGS kan-lueak-tang-thua-pai /kaːn˧.lɯa̯k̚˥˩.taŋ˥˩.tʰua̯˥˩.paj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpตั้งdtângthanh xuốngphụ âm trungทั่วtûuathanh xuốngphụ âm thấpไปbpaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเลือกตั้งทั่วไป nghĩa là tổng tuyển cử.

Nghĩa của การเลือกตั้งทั่วไป

Danh từ

  1. Tổng tuyển cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general election.

Câu hỏi thường gặp

การเลือกตั้งทั่วไป nghĩa là gì?

การเลือกตั้งทั่วไป (danh từ) nghĩa là tổng tuyển cử.

การเลือกตั้งทั่วไป đọc thế nào?

การเลือกตั้งทั่วไป đọc là gaan-lʉ̂ʉak-dtâng-tûua-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lueak-tang-thua-pai; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), lʉ̂ʉak (thanh xuống), dtâng (thanh xuống), tûua (thanh xuống), bpai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.