การเจรจาสันติภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การเจรจาสันติภาพ nghĩa là đàm phán hoà bình.
Nghĩa của การเจรจาสันติภาพ
Danh từ
- Đàm phán hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace talks
Câu hỏi thường gặp
การเจรจาสันติภาพ nghĩa là gì?
การเจรจาสันติภาพ (danh từ) nghĩa là đàm phán hoà bình.
การเจรจาสันติภาพ đọc thế nào?
การเจรจาสันติภาพ đọc là gaan-jee-rá-jaa-sǎn-dtì-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-che-ra-cha-san-ti-phap; 7 âm tiết: gaan (thanh trung), jee (thanh trung), rá (thanh cao), jaa (thanh trung), sǎn (thanh lên), dtì (thanh thấp), pâap (thanh xuống).