TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเขียน

gaan-kǐianRTGS kan-khian /kaːn˧.kʰia̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเขียนkǐianthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเขียน nghĩa là chữ viết.

Nghĩa của การเขียน

Danh từ

  1. Chữ viết.

Câu ví dụ với การเขียน

  • ทอมชอบการเขียน Tom thích viết lách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717311

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เขียน (kǐian); writing

Câu hỏi thường gặp

การเขียน nghĩa là gì?

การเขียน (danh từ) nghĩa là chữ viết.

การเขียน đọc thế nào?

การเขียน đọc là gaan-kǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-khian; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), kǐian (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.