TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การุณยฆาต

gaa-run-yá-kâatRTGS ka-run-ya-khat /kaː˧.run˧.ja˦˥.kʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungรุนrunthanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpคาดkâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การุณยฆาต nghĩa là an tử.

Nghĩa của การุณยฆาต

Danh từ

  1. An tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercy killing; euthanasia.

Câu hỏi thường gặp

การุณยฆาต nghĩa là gì?

การุณยฆาต (danh từ) nghĩa là an tử.

การุณยฆาต đọc thế nào?

การุณยฆาต đọc là gaa-run-yá-kâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-run-ya-khat; 4 âm tiết: gaa (thanh trung), run (thanh trung), yá (thanh cao), kâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.