กั้ง
gângRTGS kang
/kaŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
กั้งgângthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
กั้ง nghĩa là tôm tít, bề bề.
Nghĩa của กั้ง
Danh từ
- Tôm tít, bề bề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mantis shrimp; stomatopod
Câu hỏi thường gặp
กั้ง nghĩa là gì?
กั้ง (danh từ) nghĩa là tôm tít, bề bề.
กั้ง đọc thế nào?
กั้ง đọc là gâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang; 1 âm tiết: gâng (thanh xuống).