กัวเตมาลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กัวเตมาลา nghĩa là goa-tê-ma-la.
Nghĩa của กัวเตมาลา
Danh từ riêng
- Goa-tê-ma-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Guatemala (a country in northern Central America)
Câu hỏi thường gặp
กัวเตมาลา nghĩa là gì?
กัวเตมาลา (danh từ riêng) nghĩa là goa-tê-ma-la.
กัวเตมาลา đọc thế nào?
กัวเตมาลา đọc là guua-dtee-maa-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kua-te-ma-la; 4 âm tiết: guua (thanh trung), dtee (thanh trung), maa (thanh trung), laa (thanh trung).