TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กัวเตมาลา

tên riêng
guua-dtee-maa-laaRTGS kua-te-ma-la /kua̯˧.teː˧.maː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กัวguuathanh trungphụ âm trungเตdteethanh trungphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กัวเตมาลา nghĩa là goa-tê-ma-la.

Nghĩa của กัวเตมาลา

Danh từ riêng

  1. Goa-tê-ma-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Guatemala (a country in northern Central America)

Câu hỏi thường gặp

กัวเตมาลา nghĩa là gì?

กัวเตมาลา (danh từ riêng) nghĩa là goa-tê-ma-la.

กัวเตมาลา đọc thế nào?

กัวเตมาลา đọc là guua-dtee-maa-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kua-te-ma-la; 4 âm tiết: guua (thanh trung), dtee (thanh trung), maa (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.