TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กัปตัน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gàp-dtanRTGS kap-tan /kap̚˨˩.tan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กับgàpthanh thấpphụ âm trungตันdtanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กัปตัน nghĩa là thuyền trưởng.

Nghĩa của กัปตัน

Danh từ

  1. Thuyền trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ captain (of a ship or boat)

Câu hỏi thường gặp

กัปตัน nghĩa là gì?

กัปตัน (danh từ) nghĩa là thuyền trưởng.

กัปตัน đọc thế nào?

กัปตัน đọc là gàp-dtan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kap-tan; 2 âm tiết: gàp (thanh thấp), dtan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.