กัปตัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กัปตัน nghĩa là thuyền trưởng.
Nghĩa của กัปตัน
Danh từ
- Thuyền trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ captain (of a ship or boat)
Câu hỏi thường gặp
กัปตัน nghĩa là gì?
กัปตัน (danh từ) nghĩa là thuyền trưởng.
กัปตัน đọc thế nào?
กัปตัน đọc là gàp-dtan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kap-tan; 2 âm tiết: gàp (thanh thấp), dtan (thanh trung).