TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trăm ngàn tiếng Thái là gì?

"trăm ngàn" trong tiếng Thái là แสน (số từ).

แสน Số từ

sɛ̌ɛnRTGS saen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.

Xem đầy đủ từ "แสน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trăm ngàn tiếng Thái là gì?

"trăm ngàn" trong tiếng Thái là แสน (sɛ̌ɛn) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.