TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thượng nghị viện tiếng Thái là gì?

"thượng nghị viện" trong tiếng Thái là วุฒิสภา (danh từ).

วุฒิสภา Danh từ

wút-tí-sà-paaRTGS wut-thi-sa-pha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thượng nghị viện.

Xem đầy đủ từ "วุฒิสภา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thượng nghị viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thượng nghị viện tiếng Thái là gì?

"thượng nghị viện" trong tiếng Thái là วุฒิสภา (wút-tí-sà-paa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.