TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rưới tiếng Thái là gì?

"rưới" trong tiếng Thái là ราด (động từ).

ราด Động từ

râatRTGS rat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rưới, chan, đổ (lên).

Xem đầy đủ từ "ราด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Rưới tiếng Thái là gì?

"rưới" trong tiếng Thái là ราด (râat) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.