TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Micrô tiếng Thái là gì?

"micrô" trong tiếng Thái là ไมโครโฟน (danh từ).

ไมโครโฟน Danh từ

mai-kroo-foonRTGS mai-khro-fon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy vi âm, micrô, mi-crô, ống thu thanh.

Xem đầy đủ từ "ไมโครโฟน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Micrô tiếng Thái là gì?

"micrô" trong tiếng Thái là ไมโครโฟน (mai-kroo-foon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.