TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Căng ra tiếng Thái là gì?

"căng ra" trong tiếng Thái là ยืด (động từ).

ยืด Động từ

yʉ̂ʉtRTGS yuet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng ra; duỗi ra.

Xem đầy đủ từ "ยืด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Căng ra tiếng Thái là gì?

"căng ra" trong tiếng Thái là ยืด (yʉ̂ʉt) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.