TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bể bơi tiếng Thái là gì?

"bể bơi" trong tiếng Thái là สระว่ายน้ำ (danh từ).

สระว่ายน้ำ Danh từ

sà-wâai-náamRTGS sa-wai-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.

Xem đầy đủ từ "สระว่ายน้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bể bơi tiếng Thái là gì?

"bể bơi" trong tiếng Thái là สระว่ายน้ำ (sà-wâai-náam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.