TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bánh mỳ tiếng Thái là gì?

"bánh mỳ" trong tiếng Thái là ขนมปัง (danh từ), ปัง (danh từ).

ขนมปัง Danh từ

kà-nǒm-bpangRTGS kha-nom-pang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

Xem đầy đủ từ "ขนมปัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปัง Danh từ

bpangRTGS pang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

Xem đầy đủ từ "ปัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ tiếng Thái là gì?

"bánh mỳ" trong tiếng Thái là ขนมปัง (kà-nǒm-bpang) (danh từ), ปัง (bpang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.